Bản dịch của từ 捣毁 trong tiếng Việt

捣毁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣毁 (Động từ)

dáo huǐ
01

Phá phách

借端生事; 无理取闹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phá huỷ; đập nát; phá vỡ; phá tan

砸坏;击垮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣毁

dǎo

huǐ

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép