Bản dịch của từ 捣气 trong tiếng Việt

捣气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣气 (Động từ)

dǎo qì
01

Tưng tửng, nghịch ngợm (giống như 'táo tợn' nhưng mang tính nghịch vui); làm trò nghịch phá, quậy phá

犹淘气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣气

dǎo

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép