Bản dịch của từ 捣珍 trong tiếng Việt

捣珍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣珍 (Động từ)

dǎo zhēn
01

Đập/đánh nát thăn sườn (thịt bò, cừu) rồi tinh chế thành món ngon (món đặc sản)

取牛羊等脊侧之肉捶捣精制成珍味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣珍

dǎo

zhēn

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép