Bản dịch của từ 捣砧 trong tiếng Việt

捣砧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣砧 (Động từ)

dǎo zhēn
01

Đập/giã quần áo trên đá (dùng đá giã áo cho sạch)

在石上捣衣。碪﹐捣衣石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣砧

dǎo

zhēn

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
砧几
砧响
砧基
砧基簿
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép