Bản dịch của từ 捣练 trong tiếng Việt

捣练

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣练 (Danh từ)

dǎo liàn
01

Vải đã(đập/đánh) rồi nhúng rửa, tức là loại lụa đã qua xử lý (giặt/đập) để mềm hoặc khử sợi; có thể hiểu là “lụa đã chế biến/sơ xử lý”.

捣洗煮过的熟绢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣练

dǎo

liàn

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
练丁
练丝
练丹
练主
练习
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép