Bản dịch của từ 捣蓍 trong tiếng Việt

捣蓍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣蓍 (Danh từ)

dǎo shī
01

Một loài cỏ cổ (蓍草) mọc thành cụm, thường gọi là cỏ tam thất/ (hán việt: thi), chỉ cụm cỏ mọc dày

丛生的蓍草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣蓍

dǎo

shī

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
蓍卦
蓍旧
蓍策
蓍筮
蓍簪
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép