Bản dịch của từ 捣虚披吭 trong tiếng Việt

捣虚披吭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣虚披吭 (Động từ)

dǎo xū pī kēng
01

Tấn công vào chỗ trống hoặc vào chỗ then chốt của đối phương; khoét vào điểm yếu, đánh vào yết hầu (ẩn dụ)

捣虚:利用敌人空虚的地方攻击;吭:咽喉,比喻要害。攻击敌人空虚或要害的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣虚披吭

dǎo

kēng

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép