Bản dịch của từ 捣虚撇抗 trong tiếng Việt

捣虚撇抗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣虚撇抗 (Động từ)

dǎo xū piē kàng
01

lợi dụng sơ hở để tấn công; tấn công lúc đối phương lơ là (Hán Việt: đảo hư phủ kháng — nhớ 'đảo' = đả/đánh khi thấy 'hư' = sơ hở)

指乘虚攻击。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣虚撇抗

dǎo

piē

kàng

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
抗丁
抗世
抗争
抗体
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép