Bản dịch của từ 捣虚敌随 trong tiếng Việt
捣虚敌随
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
捣虚敌随 (Danh từ)
【dǎo xū dí suí】
01
捣虚敌随: chiến lược tấn công vào chỗ trống của địch để khiến địch phải phản ứng theo — nghĩa là đánh vào điểm sơ hở để chủ động điều động đối phương (có sắc thái quân sự, chiến thuật).
捣虚:利用敌人空虚的地方攻击。攻击敌人空虚的地方,敌人便会跟着我方的行动转。这是一种变袪为主动调动敌人的一种战略。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣虚敌随
dǎo
捣
xū
虚
dí
敌
suí
随
Các từ liên quan
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
敌不可假
敌不可纵
敌人
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,岛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌦
䮻
壔
禱
䆃
嶋
隯
導
䲽
禂
㨶
㿒
捙
㧍
揙
摜
㩘
㨾
揜
捦
揾
擄
攈
扙
烥
莲
㶳
秚
鿬
蚒
㭠
孭
歭
毧
剜
涉
捣乱
捣蛋
捣鼓
捣碎
捣鬼
捣毁
捣衣
直捣
捣腾
捣烂
