Bản dịch của từ 捣衣石 trong tiếng Việt

捣衣石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣衣石 (Danh từ)

dǎo yī shí
01

Tảng đá mang tính truyền thuyết (nơi phụ nữ giã, vò áo); tên các tảng đá cổ ở một số địa phương (ví dụ: 陕西勉县荆州秭归) — một địa danh/đồ vật mang tính huyền thoại lịch sử

2.陕西省勉县旧褒城县境有女郎山﹐山下有大石﹐相传为东汉张鲁女捣衣所用之石。又荆州秭归县境古有屈原宅﹐亦有捣衣石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đá dùng để đập/chà đồ giặt khi giũ sạch quần áo (đá giặt)

1.捶洗衣服时用的石头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣衣石

dǎo

shí

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
衣不兼彩
衣不兼采
石丈
石丈人
石上草
石中美
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép