Bản dịch của từ 捣谎 trong tiếng Việt

捣谎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣谎 (Động từ)

dáo huǎng
01

Nói dối; bịa chuyện (ý như 'sai sử, làm ra lời nói không thật')

犹撒谎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣谎

dǎo

huǎng

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
谎乔厮
谎人
谎价
谎信
谎假
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép