Bản dịch của từ 捥 trong tiếng Việt
捥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
捥 (Động từ)
【wàn】
01
Gập cổ tay
弯曲手腕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
- Các biến thể:
- 腕, 𢺴
- Hình thái radical:
- ⿰⺘宛
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノフ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
萬
槾
綄
薍
鋄
䥑
杤
䯛
腕
輐
鎫
蟃
夗
梚
莬
埦
皖
唍
䏦
惌
鋔
㽜
䑱
菀
鋺
婠
灣
剜
弯
睕
帵
湾
埦
潫
豌
夗
砡
翑
䍞
䁌
爩
忬
軉
愈
豫
彧
輍
嫗
揃
扗
㨷
㨄
拖
㧹
撷
擉
摅
撲
搕
撠
梁
寁
翏
罣
焫
鄊
悺
笟
斍
釼
菔
䀪
