Bản dịch của từ 捧头鼠窜 trong tiếng Việt
捧头鼠窜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pěng | ㄆㄥˇ | p | eng | thanh hỏi |
捧头鼠窜 (Tính từ)
【pěng tóu shǔ cuàn】
01
Ôm đầu chạy như chuột; chạy trốn trong hoảng sợ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧头鼠窜
pěng
捧
tóu
头
shǔ
鼠
cuàn
窜
Các từ liên quan
捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
头一无二
头七
头上
头上安头
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
- Bính âm:
- 【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
- Các biến thể:
- 奉, 捀, 摓, 𢪋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘐
䋽
㑟
䵄
摓
淎
皏
捆
摏
攟
扶
掓
搅
㩮
摐
扣
㧋
抺
擝
䏯
㷀
硘
捬
蚸
啧
猝
痔
铔
𠋗
窕
䅂
捧场
追捧
吹捧
捧杀
捧腹
捧哏
捧花
热捧
捧杯
捧抱
