Bản dịch của từ 捧心西子 trong tiếng Việt

捧心西子

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

捧心西子 (Tính từ)

pěng xīn xī zǐ
01

Đẹp yếu đuối; vẻ đẹp mềm mại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧心西子

pěng

xīn

西

zi

Các từ liên quan

捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
西上
西东
西乐
西乞
西乡
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
捧
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
奉, 捀, 摓, 𢪋
Hình thái radical:
⿰,⺘,奉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép