Bản dịch của từ 捧手 trong tiếng Việt

捧手

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

捧手 (Động từ)

péng shǒu
01

Chắp tay đưa lên trước ngực/bụng (hành động cung kính,拱手), thể hiện lễ phép và tôn kính

拱手。表示敬意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧手

pěng

shǒu

Các từ liên quan

捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
捧
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
奉, 捀, 摓, 𢪋
Hình thái radical:
⿰,⺘,奉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép