Bản dịch của từ 捧腹大笑 trong tiếng Việt
捧腹大笑
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pěng | ㄆㄥˇ | p | eng | thanh hỏi |
捧腹大笑 (Thành ngữ)
【pěng fù dà xiào】
01
Vui vẻ
搞笑的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) ôm bụng của một người bằng cả hai tay
点燃。双手捂着肚子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để chia rẽ một bên cười
笑得两面派
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧腹大笑
pěng
捧
fù
腹
dà
大
xiào
笑
Các từ liên quan
捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
大一统
大万
大丈夫
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
- Các biến thể:
- 奉, 捀, 摓, 𢪋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,奉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一一ノ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘐
䋽
㑟
䵄
摓
淎
皏
捆
摏
攟
扶
掓
搅
㩮
摐
扣
㧋
抺
擝
䏯
㷀
硘
捬
蚸
啧
猝
痔
铔
𠋗
窕
䅂
捧场
追捧
吹捧
捧杀
捧腹
捧哏
捧花
热捧
捧杯
捧抱
