Bản dịch của từ 捧腹轩渠 trong tiếng Việt

捧腹轩渠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

捧腹轩渠 (Tính từ)

pěng fù xuān qú
01

Cười lăn lộn; cười không ngớt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧腹轩渠

pěng

xuān

Các từ liên quan

捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
捧
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
奉, 捀, 摓, 𢪋
Hình thái radical:
⿰,⺘,奉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép