Bản dịch của từ 捧臭脚 trong tiếng Việt

捧臭脚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

捧臭脚 (Động từ)

pěng chòu jiǎo
01

Bám đít; nịnh bợ; nịnh hót

奉承谄媚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧臭脚

pěng

chòu

jiǎo

Các từ liên quan

捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
臭不可当
臭不可闻
臭么
臭名昭彰
臭名昭著
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
捧
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
奉, 捀, 摓, 𢪋
Hình thái radical:
⿰,⺘,奉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép