Bản dịch của từ 捧袂 trong tiếng Việt

捧袂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

捧袂 (Động từ)

pěng mèi
01

Dùng tay che/ôm lấy ống tay áo (ổn trọng, hành động chắp tay như cúi chào); ý nghĩa cổ: chắp tay, cúi chào (tỏ lễ phép)

1.犹拱手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gặp nhau; gặp mặt (thường cứng/lịch sự, Hán-Việt: 'bổng mạch'—nhớ chữ 捧袂 là cổ phong chỉ việc gặp nhau)

2.指相见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧袂

pěng

mèi

Các từ liên quan

捧上天
捧到天上
捧哏
捧土
捧土加泰山
袂云汗雨
袂接肩摩
袂裾
捧
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
奉, 捀, 摓, 𢪋
Hình thái radical:
⿰,⺘,奉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép