Bản dịch của từ 捨 trong tiếng Việt
捨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shě | ㄕㄜˇ | N/A | N/A | N/A |
捨 (Động từ)
Bỏ đi, từ bỏ như khi ta 'xả' bỏ gánh nặng trong lòng (nhớ câu 'xả thân' để giúp người).
捨棄;放下。《説文•手部》:“捨,釋也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ 'Xả', một họ ít gặp trong tiếng Việt (ví dụ nhân vật lịch sử Xả Kính).
姓。《正字通•手部》:“捨,姓。明洪武稅課大使捨敬。”
Trao tặng, bố thí, giống như hành động 'xả' của người cho đi mà không tiếc nuối.
施予;布施。《玉篇•手部》:“捨,施也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rời đi, bỏ lại phía sau, như 'xả' bước chân ra khỏi nơi nào đó.
离开。《玉篇•手部》:“捨,去也。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuật ngữ Phật giáo chỉ trạng thái tâm bình thản, không vướng bận, gọi là 'xả tâm' (tâm không dính mắc).
佛教名词。梵文Upeksa的意译,也称“行捨”。指心境平静而无执着。《俱舍論》卷四:“心平等性,無警覺性,説名為捨。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách đọc khác của chữ '舍' (thá), nghĩa là ở lại qua đêm trong quân đội (nghĩa là 'xả' một đêm).
通“舍(shè)”。军行一宿。《吴越春秋•王僚使公子光傳》:“吴師敗而亡舟,光懼因捨,復得王舟而還。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
