Bản dịch của từ 捩手覆羹 trong tiếng Việt
捩手覆羹
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
捩手覆羹 (Thành ngữ)
【liè shǒu fù gēng】
01
Đó là một phép ẩn dụ cho việc gây rắc rối mọi lúc mọi nơi; lật đổ hoặc làm hỏng đồ vật chỉ bằng một cú chạm tay (tương tự như “gặp rắc rối ở mọi ngã rẽ”, liều lĩnh và dễ mắc lỗi). Có thể được sử dụng để mô tả ai đó hành động bất cẩn hoặc bốc đồng.
指手一动就把羹倒翻。比喻动辄闯祸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捩手覆羹
liè
捩
shǒu
手
fù
覆
gēng
羹
Các từ liên quan
捩柁
捩柂
捩眦
捩眼
捩舵
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 攦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,戾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燤
蛚
㬯
䬅
列
脟
棙
㲱
獦
㼲
巁
浖
扯
抖
抿
挬
㧪
搩
㩴
㧏
抃
擝
擏
搾
㭪
粝
崯
䅒
㑱
辆
翏
赦
䦌
飡
唯
㪷
转捩
拗捩
转捩点
