Bản dịch của từ 捩转 trong tiếng Việt
捩转
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
捩转 (Động từ)
【liè zhuǎn】
01
Xoay lại; lật, quay trở hướng (ví dụ: xoay, lật, đảo chiều)
掉转;扭转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捩转
liè
捩
zhuǎn
转
Các từ liên quan
捩手覆羹
捩柁
捩柂
捩眦
捩眼
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 攦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,戾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燤
蛚
㬯
䬅
列
脟
棙
㲱
獦
㼲
巁
浖
扯
抖
抿
挬
㧪
搩
㩴
㧏
抃
擝
擏
搾
㭪
粝
崯
䅒
㑱
辆
翏
赦
䦌
飡
唯
㪷
转捩
拗捩
转捩点
