Bản dịch của từ 捪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

mín
01

Cùng nghĩa với chữ , có nghĩa là vuốt ve, xoa nhẹ (giống như vuốt ve con mèo mân mê).

同“㨉”。抚,摹。《説文•手部》:“捪,撫也。一曰摹也。”《改併四聲篇海•手部》引《搜真玉鏡》:“捪,拭也。”《正字通•手部》:“捪,同㨉。”《馬王堆漢墓帛書•老子乙本•道經》:“視之而弗見,(命)之曰微;聽之而弗聞,命之曰希;捪之而弗得,命之曰夷。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捪
Bính âm:
【mín】【ㄇㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép