Bản dịch của từ 捪 trong tiếng Việt
捪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
捪 (Động từ)
【mín】
01
Cùng nghĩa với chữ 㨉, có nghĩa là vuốt ve, xoa nhẹ (giống như vuốt ve con mèo mân mê).
同“㨉”。抚,摹。《説文•手部》:“捪,撫也。一曰摹也。”《改併四聲篇海•手部》引《搜真玉鏡》:“捪,拭也。”《正字通•手部》:“捪,同㨉。”《馬王堆漢墓帛書•老子乙本•道經》:“視之而弗見,(命)之曰微;聽之而弗聞,命之曰希;捪之而弗得,命之曰夷。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
