Bản dịch của từ 捫 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

(Động từ)

mén
01

(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Thủ và âm Môn, nghĩa gốc là cầm giữ, nắm chắc như cầm tay cánh cửa.

(形聲。從手,門聲。本義:執持)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ chặt, nắm lấy (như cầm lưỡi, bắt chấy, bắt trăng) – dễ nhớ như câu 'Môn môn nắm chặt'.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Leo trèo, bám lấy (như leo núi, bám dây leo) – hình dung như việc dùng tay bám vào để trèo lên.

攀;挽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Vuốt ve, sờ mó (dùng tay để cảm nhận, như sờ chân, sờ tim) – nhớ như hành động dùng tay để cảm nhận, vuốt ve.

撫摸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

捫
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
抆, 㨺, 扪
Hình thái radical:
⿰,⺘,門
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép