Bản dịch của từ 捫 trong tiếng Việt
捫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | m | en | thanh sắc |
捫 (Động từ)
【mén】
01
(Hình thanh) Chữ này gồm bộ Thủ và âm Môn, nghĩa gốc là cầm giữ, nắm chắc như cầm tay cánh cửa.
(形聲。從手,門聲。本義:執持)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giữ chặt, nắm lấy (như cầm lưỡi, bắt chấy, bắt trăng) – dễ nhớ như câu 'Môn môn nắm chặt'.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Leo trèo, bám lấy (như leo núi, bám dây leo) – hình dung như việc dùng tay bám vào để trèo lên.
攀;挽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vuốt ve, sờ mó (dùng tay để cảm nhận, như sờ chân, sờ tim) – nhớ như hành động dùng tay để cảm nhận, vuốt ve.
撫摸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
