Bản dịch của từ 捬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bảo vệ kiên cường, như người lính giữ cổng (nhớ câu thơ: “gặp máu vào cửa, phủ đón sân giữa”)

捍卫:“见血入门,~迎中庭。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giữ gìn, nâng niu, như cách ‘phủ’ lên sự dịu dàng

同“抚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

捬
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
拊, 撫
Hình thái radical:
⿰,扌,府
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶一丿丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép