Bản dịch của từ 捬循 trong tiếng Việt
捬循
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
捬循 (Động từ)
【fǔ xún】
01
An ủi, xoa dịu
安抚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捬循
fǔ
捬
xún
循
Các từ liên quan
捬心
捬育
捬膺
循例
循俗
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 拊, 撫
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯽
府
腑
斧
俌
鬴
蜅
乶
釡
盙
柎
拊
䞯
禣
䒄
㠅
冨
䠵
萯
覆
蚹
䞸
蚥
榑
卟
補
堡
卜
㨐
鸔
𠁡
补
䋠
䀯
䒈
㙛
搡
拴
揗
捹
㧴
擬
插
㧌
摦
摄
捧
挠
隃
虚
徝
𠋌
梑
済
絉
菭
晜
婪
萈
㟛
