Bản dịch của từ 捬膺 trong tiếng Việt
捬膺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
捬膺 (Động từ)
【fǔ yīng】
01
Vỗ về hoặc đấm vào ngực, thể hiện sự thương tiếc, than thở, hoặc tức giận.
抚摩或捶拍胸口。表示惋惜﹑哀叹﹑悲愤等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捬膺
fǔ
捬
yīng
膺
Các từ liên quan
捬循
捬心
捬育
膺中
膺中俞
膺俞
膺历
- Bính âm:
- 【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
- Các biến thể:
- 拊, 撫
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,府
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶一丿丿丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯽
府
腑
斧
俌
鬴
蜅
乶
釡
盙
柎
拊
䞯
禣
䒄
㠅
冨
䠵
萯
覆
蚹
䞸
蚥
榑
卟
補
堡
卜
㨐
鸔
𠁡
补
䋠
䀯
䒈
㙛
搡
拴
揗
捹
㧴
擬
插
㧌
摦
摄
捧
挠
隃
虚
徝
𠋌
梑
済
絉
菭
晜
婪
萈
㟛
