Bản dịch của từ 捭阖纵横 trong tiếng Việt
捭阖纵横
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
捭阖纵横 (Tính từ)
【bǎi hé zòng héng】
01
Sử dụng chiến thuật phân hóa và thu phục trong chính trị và ngoại giao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捭阖纵横
bǎi
捭
hé
阖
zòng
纵
héng
横
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÃI】
- Các biến thể:
- 㪏, 擺, 𢬽, 𢮆, 𢽛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摆
竡
擺
粨
伯
㼣
柏
百
㗗
䙓
絔
襬
㧴
㧄
摟
抱
挪
揣
㧓
挶
㨏
擠
㧉
揎
㲕
赽
痐
啮
猜
㹷
梅
飥
崠
掷
𠅡
硊
捭阖
纵横捭阖
