Bản dịch của từ 据式 trong tiếng Việt

据式

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据式 (Trạng từ)

jù shì
01

Dựa theo quy định, theo thể thức đã định sẵn

2.根据制度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng thức, kiểu mẫu (thường dùng trong văn bản hoặc biểu mẫu).

1.见“据轼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据式

shì

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
式仰
式假
式凭
式则
式叙
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép