Bản dịch của từ 据梧而瞑 trong tiếng Việt

据梧而瞑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据梧而瞑 (Động từ)

jù wú ér míng
01

Tựa vào cây ngô đồng nghỉ ngơi, chỉ trạng thái vô cùng mệt mỏi, kiệt sức.

梧:梧树;瞑:休息。靠着梧树休息。形容极其疲倦劳累的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据梧而瞑

ér

míng

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
而上
而下
而且
而乃
而亦
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép