Bản dịch của từ 据经引传 trong tiếng Việt

据经引传

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据经引传 (Động từ)

jù jīng yǐn chuán
01

Dẫn chứng, trích dẫn các kinh điển làm căn cứ để chứng minh hoặc giải thích.

据:依据;引:援引。引用经典书籍作为论证的依据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据经引传

jīng

yǐn

chuán

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
引丝
引久
传世
传世古
传业
传为佳话
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép