Bản dịch của từ 据蒺 trong tiếng Việt

据蒺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据蒺 (Danh từ)

jù jí
01

Tình cảnh nguy hiểm, bị mắc kẹt như bị gai nhọn bao vây, khó thoát ra được.

《易.困》:“困于石﹐据于蒺藜﹐入于其宫﹐不见其妻﹐凶。”后因以“据蒺”谓处境危险。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据蒺

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
蒺蔾
蒺藜
蒺藜沙上野花开
蒺藜骨朵
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép