Bản dịch của từ 据重 trong tiếng Việt
据重
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
据重 (Động từ)
【jù zhòng】
01
Chiếm giữ vị trí quan trọng hoặc ưu thế.
占据要位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据重
jù
据
zhòng
重
Các từ liên quan
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,居
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨿
飓
怚
怇
渠
懼
簴
虡
烥
耟
姖
焣
毩
趄
居
雎
眗
裾
蜛
俥
車
鴡
伡
婮
挓
搉
擵
揬
拼
攚
摄
㨂
攭
换
摝
捒
埡
㧿
乿
㖱
啃
菙
梳
䓣
虙
𠒛
䑛
紨
根据
数据
据说
收据
依据
证据
单据
占据
据悉
票据
拮据
