Bản dịch của từ 据鞍顾眄 trong tiếng Việt
据鞍顾眄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
据鞍顾眄 (Động từ)
【jù ān gù miǎn】
01
Ngước nhìn lại phía sau khi đang cưỡi ngựa, tượng trưng cho người tuổi già vẫn giữ chí hướng mạnh mẽ không suy giảm.
顾眄:回头看。在马背上回头看。形容年老而壮志不衰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据鞍顾眄
jù
据
ān
鞍
gù
顾
miǎn
眄
Các từ liên quan
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
鞍不离马,甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
眄伺
眄望
眄眄
眄眩
眄睐
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,居
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨿
飓
怚
怇
渠
懼
簴
虡
烥
耟
姖
焣
毩
趄
居
雎
眗
裾
蜛
俥
車
鴡
伡
婮
挓
搉
擵
揬
拼
攚
摄
㨂
攭
换
摝
捒
埡
㧿
乿
㖱
啃
菙
梳
䓣
虙
𠒛
䑛
紨
根据
数据
据说
收据
依据
证据
单据
占据
据悉
票据
拮据
