Bản dịch của từ 捯气儿 trong tiếng Việt
捯气儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dáo | ㄉㄠˊ | d | ao | thanh sắc |
捯气儿 (Động từ)
【dáo qì ér】
01
Thở đứt quãng; không kịp thở
形容上气不接下气
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thở hắt ra
人临死前呼吸急促困难的现象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thở dốc; thở gấp (trước khi lâm chung)
指临死前急促、断续地呼吸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捯气儿
dáo
捯
qì
气
ér
儿
Các từ liên quan
捯根儿
捯气
捯腾
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
