Bản dịch của từ 捰袖揎拳 trong tiếng Việt
捰袖揎拳
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
捰袖揎拳 (Thành ngữ)
【luò xiù xuān quán】
01
Miêu tả vẻ giận dữ, sẵn sàng ra tay đánh nhau (cử chỉ cuộn ống tay áo, nắm chặt tay chuẩn bị động thủ)
形容怒气冲冲准备动武的样子。同“揎拳捰袖”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捰袖揎拳
luò
捰
xiù
袖
xuān
揎
quán
拳
Các từ liên quan
袖中挥拳
袖刺
袖口
袖呈
袖垆
揎头
揎拳捋袖
揎拳掳袖
拳中掿沙
拳偻
拳儇
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NHOA.NOA】
- Các biến thể:
- 挼
- Hình thái radical:
- ⿰⺘果
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婑
我
㧴
㦱
䂺
䰀
婐
咼
呙
㽋
硦
䇔
骆
㿚
㮝
鉻
絡
硌
擽
駱
络
䲞
癳
曪
攞
躶
㰁
臝
砢
裸
㩡
倮
𠆁
拪
抴
㧹
搓
㧯
撿
撸
押
抹
㨉
抈
撋
庺
梒
敏
聄
娺
铭
㢊
終
烲
𠋕
菭
绻
