ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱三顶五
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
形容人或事情接连不断、拥挤不堪、挨个挨着来(多用于口语),类似“一个接一个、接连不断”。
形容人群拥挤,接连不断。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ái
捱
sān
三
dǐng
顶
wǔ
五
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép