ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱三顶四
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Đông đúc, chen lấn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ái
捱
sān
三
dǐng
顶
sì
四
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép