Bản dịch của từ 捱光 trong tiếng Việt

捱光

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

捱光 (Động từ)

ái guāng
01

Ăn vụng, lén lút qua lại tình cảm (ngoại tình/quan hệ vụng trộm)

谓偷情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捱光

ái

guāng

Các từ liên quan

捱三顶五
捱三顶四
捱延
捱抵
捱挤
光临
光亮
光仪
捱
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
挨, 𨂉
Hình thái radical:
⿰,⺘,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép