ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱光
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Ăn vụng, lén lút qua lại tình cảm (ngoại tình/quan hệ vụng trộm)
谓偷情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ái
捱
guāng
光
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép