ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱延
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Kéo dài, trì hoãn (việc gì đó); chần chừ không chịu làm ngay
拖延。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ái
捱
yán
延
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép