Bản dịch của từ 捱抵 trong tiếng Việt

捱抵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

捱抵 (Động từ)

ái dǐ
01

Chịu đựng; nhẫn nhịn, cam chịu (khó khăn hoặc đau khổ)

禁受,忍受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捱抵

ái

Các từ liên quan

捱三顶五
捱三顶四
捱光
捱延
捱挤
抵事
抵债
捱
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
挨, 𨂉
Hình thái radical:
⿰,⺘,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép