Bản dịch của từ 捱挤 trong tiếng Việt

捱挤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

捱挤 (Động từ)

ái jǐ
01

Chen chúc, chen vào cùng một chỗ (cảm giác bị ép, sát nhau)

拥挤,挤在一处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捱挤

ái

Các từ liên quan

捱三顶五
捱三顶四
捱光
捱延
捱抵
挤兑
挤入
挤出
挤匝
挤占
捱
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
挨, 𨂉
Hình thái radical:
⿰,⺘,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép