ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱捱儿
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Chen, xô đẩy nhẹ để giành chỗ (ý như “chỉ chui vào một chút”)
犹言挤一挤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ái
捱
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép