ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱查
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Thăm dò, tra hỏi, dò xét (giống như đi hỏi thăm, điều tra một cách chậm rãi)
犹访查。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ái
捱
chá
查
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép