Bản dịch của từ 捱查 trong tiếng Việt

捱查

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

捱查 (Động từ)

ái zhā
01

Thăm dò, tra hỏi, dò xét (giống như đi hỏi thăm, điều tra một cách chậm rãi)

犹访查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捱查

ái

chá

Các từ liên quan

捱三顶五
捱三顶四
捱光
捱延
捱抵
查丈
查下
查催
查儿
捱
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
挨, 𨂉
Hình thái radical:
⿰,⺘,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép