ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱次
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Theo thứ tự; lần lượt (làm/đi theo thứ tự các thứ mục)
顺着次序。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ái
捱
cì
次
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép