Bản dịch của từ 捱牌 trong tiếng Việt

捱牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

捱牌 (Danh từ)

ái pái
01

Một loại khiên/thuẫn

盾牌的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捱牌

ái

pái

Các từ liên quan

捱三顶五
捱三顶四
捱光
捱延
捱抵
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
捱
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【AI】
Các biến thể:
挨, 𨂉
Hình thái radical:
⿰,⺘,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép