ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱牌
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Một loại khiên/thuẫn
盾牌的一种。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ái
捱
pái
牌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép