Bản dịch của từ 捱磨 trong tiếng Việt
捱磨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ái | ㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
捱磨 (Động từ)
【ái mó】
01
Kéo dài; trì hoãn; làm chậm (việc phải làm) — nhớ liên tưởng: 捱 (gồng chịu, kéo dài) + 磨 (mài, mệt) → nặng nề, trì trệ
拖延;耽搁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捱磨
ái
捱
mó
磨
Các từ liên quan
捱三顶五
捱三顶四
捱光
捱延
捱抵
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
