ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捱靠
Bảng phân tích âm vị 捱
Ái
Dựa vào, nương tựa (nhờ vào ai/cái gì để sống hoặc tồn tại)
依靠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ái
捱
kào
靠
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép