Bản dịch của từ 捲 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juǎn

ㄐㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

juǎn
01

Giống chữ “”, nghĩa là cuộn lại, quăn queo (như tóc quăn, giấy cuộn lại).

同“卷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

捲
Bính âm:
【juǎn】【ㄐㄩㄢˇ】【QUYỂN】
Các biến thể:
卷, 𢃩
Hình thái radical:
⿰,⺘,卷
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép