Bản dịch của từ 捳 trong tiếng Việt
捳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
捳 (Động từ)
【yuè】
01
Nắm chặt, bắt lấy (giống như 'bắt lấy' trong tiếng Việt).
抓住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ việc phản bác, công kích như lời nói mạnh mẽ (như 'đả kích' trong tiếng Việt).
抨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
